言字旁
yánzìpáng
[ㄧㄢˊ ㄗˋ ㄆㄤˊ]
NGÔN TỰ BÀNG
- 1.tên của bộ "ngôn" hoặc "ngữ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149)
- 2.xem thêm 訁|讠[yan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.