言必信,行必果
yánbìxìn,xíngbìguǒ
[ㄧㄢˊ ㄅㄧˋ ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄧˋ ㄍㄨㄛˇ]
NGÔN TẤT TÍN , HÀNG TẤT QUẢ
- 1.làm người phải giữ chữ tín và kiên quyết trong công việc (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.