學華語Kaori Dict

言情小說

giản thể: 言情小说

yánqíngxiǎoshuō

ㄧㄢˊ ㄑㄧㄥˊ ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ

NGÔN TÌNH TIỂU THUYẾT

  1. 1.tiểu thuyết lãng mạn
  2. 2.tác phẩm hư cấu lãng mạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有什麼言情小說推薦嗎?

    yǒu shénme yánqíngxiǎoshuō tuījiàn ma?

    Có thể giới thiệu một cuốn tiểu thuyết tình cảm nào không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言情小說 nghĩa là gì? · Kaori Dict