言者無罪,聞者足戒
giản thể: 言者无罪,闻者足戒
yánzhěwúzuì,wénzhězújiè
[ㄧㄢˊ ㄓㄜˇ ㄨˊ ㄗㄨㄟˋ ㄨㄣˊ ㄓㄜˇ ㄗㄨˊ ㄐㄧㄝˋ]
NGÔN GIẢ VÔ TỘI , VĂN GIẢ TÚC GIỚI
- 1.không trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù, và mong được lắng nghe nghiêm túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.