學華語Kaori Dict

言者無罪,聞者足戒

giản thể: 言者无罪,闻者足戒

yánzhězuì,wénzhějiè

ㄧㄢˊ ㄓㄜˇ ㄨˊ ㄗㄨㄟˋ ㄨㄣˊ ㄓㄜˇ ㄗㄨˊ ㄐㄧㄝˋ

NGÔN GIẢ VÔ TỘI , VĂN GIẢ TÚC GIỚI

  1. 1.không trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù, và mong được lắng nghe nghiêm túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言者无罪,闻者足戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict