學華語Kaori Dict

記憶力

giản thể: 记忆力

ㄐㄧˋ ㄧˋ ㄌㄧˋ

KÝ ỨC LỰC

  1. 1.khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人越老,記憶力就越差。

    rén yuè lǎo, jìyìlì jiù yuè chà。

    Người càng lớn tuổi, trí nhớ lại càng kém.

  • 2

    我們越老,記憶力就越差。

    wǒmen yuè lǎo, jìyìlì jiù yuè chà。

    Càng lớn tuổi, trí nhớ của chúng ta lại càng kém.

  • 3

    他的記憶力總讓我吃驚。

    tā de jìyìlì zǒng ràng wǒ chījīng。

    Sức nhớ của anh luôn khiến tôi ngạc nhiên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記憶力 nghĩa là gì? · Kaori Dict