- 1.khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ

例句Câu ví dụ
- 1
人越老,記憶力就越差。
rén yuè lǎo, jìyìlì jiù yuè chà。
Người càng lớn tuổi, trí nhớ lại càng kém.
- 2
我們越老,記憶力就越差。
wǒmen yuè lǎo, jìyìlì jiù yuè chà。
Càng lớn tuổi, trí nhớ của chúng ta lại càng kém.
- 3
他的記憶力總讓我吃驚。
tā de jìyìlì zǒng ràng wǒ chījīng。
Sức nhớ của anh luôn khiến tôi ngạc nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.