- 1.lượt truy cập (web)

例句Câu ví dụ
- 1
一個網頁超過百分之九十的訪問量是來自於搜索引擎的。
yīge wǎngyè chāoguò bǎifēnzhī jiǔshí de fǎngwènliàng shì láizì yú sōusuǒyǐnqíng de。
Một trang web có hơn 90% lượng truy cập đến từ các công cụ tìm kiếm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.