學華語Kaori Dict

訪問量

giản thể: 访问量

fǎngwènliàng

ㄈㄤˇ ㄨㄣˋ ㄌㄧㄤˋ

PHỎNG VẤN LƯỢNG

  1. 1.lượt truy cập (web)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個網頁超過百分之九十的訪問量是來自於搜索引擎的。

    yīge wǎngyè chāoguò bǎifēnzhī jiǔshí de fǎngwènliàng shì láizì yú sōusuǒyǐnqíng de。

    Một trang web có hơn 90% lượng truy cập đến từ các công cụ tìm kiếm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問量 nghĩa là gì? · Kaori Dict