學華語Kaori Dict

評委會

giản thể: 评委会

píngwěihuì

ㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ ㄏㄨㄟˋ

BÌNH UỶ HỘI

  1. 1.ban giám khảo; hội đồng chấm điểm (tên viết tắt của 評審委員會|ping2 shen3 wei3 yuan2 hui4)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評委會 nghĩa là gì? · Kaori Dict