
例句Câu ví dụ
- 1
她把我認作我弟弟了。
tā bǎ wǒ rènzuò wǒ dìdi le。
Cô ấy đã nhầm tôi là em trai mình
- 2
被我認作朋友的那個男人欺騙了我。
bèi wǒ rènzuò péngyou de nàge nánrén qīpiàn le wǒ。
Người đàn ông mà tôi xem là bạn bè đã lừa tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.