學華語Kaori Dict

認作

giản thể: 认作

rènzuò

ㄖㄣˋ ㄗㄨㄛˋ

NHẬN TÁC

  1. 1.xem như
  2. 2.coi như
  3. 3.cân nhắc là
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đối xử như

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把我認作我弟弟了。

    tā bǎ wǒ rènzuò wǒ dìdi le。

    Cô ấy đã nhầm tôi là em trai mình

  • 2

    被我認作朋友的那個男人欺騙了我。

    bèi wǒ rènzuò péngyou de nàge nánrén qīpiàn le wǒ。

    Người đàn ông mà tôi xem là bạn bè đã lừa tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

认作 nghĩa là gì? · Kaori Dict