學華語Kaori Dict

認腳鞋

giản thể: 认脚鞋

rènjiǎoxié

ㄖㄣˋ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˊ

NHẬN CƯỚC HÀI

  1. 1.giày phân biệt trái phải (phân biệt với 直腳鞋|zhi2 jiao3 xie2, giày có thể mặc cả chân trái và chân phải)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認腳鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict