- 1.giày phân biệt trái phải (phân biệt với 直腳鞋|zhi2 jiao3 xie2, giày có thể mặc cả chân trái và chân phải)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.