學華語Kaori Dict

語病

giản thể: 语病

bìng

ㄩˇ ㄅㄧㄥˋ

NGỮ BỆNH

  1. 1.cách diễn đạt sai
  2. 2.lỗi phát âm do tật nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句話有語病的。

    zhè jù huà yǒu yǔbìng de。

    Câu này có lỗi ngữ pháp

  • 2

    你沒發現中國人很少指出你的語病嗎?

    nǐ méi fāxiàn Zhōngguórén hěn shǎo zhǐchū nǐ de yǔbìng ma?

    Anh có thấy người Trung Quốc hiếm khi chỉ ra lỗi ngữ pháp của anh không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語病 nghĩa là gì? · Kaori Dict