- 1.cách diễn đạt sai
- 2.lỗi phát âm do tật nói

例句Câu ví dụ
- 1
這句話有語病的。
zhè jù huà yǒu yǔbìng de。
Câu này có lỗi ngữ pháp
- 2
你沒發現中國人很少指出你的語病嗎?
nǐ méi fāxiàn Zhōngguórén hěn shǎo zhǐchū nǐ de yǔbìng ma?
Anh có thấy người Trung Quốc hiếm khi chỉ ra lỗi ngữ pháp của anh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.