例句Câu ví dụ
- 1
你說上海話嗎?
nǐ shuōshàng hǎi huà ma?
Cô ấy nói tiếng Thượng Hải không?
- 2
你會說上海話嗎?
nǐ huì shuōshàng hǎi huà ma?
Ngươi có nói được tiếng Thượng Hải không
- 3
你在學校里說上海話嗎?
nǐ zài xuéxiào lǐ shuōshàng hǎi huà ma?
Cậu có nói tiếng Thượng Hải ở trường không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
