- 1.làm như đã hứa
- 2.giữ đúng lời
- 3.thực hiện lời hứa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nói là làm

例句Câu ví dụ
- 1
他一直都說話算話。
tā yīzhí dōu shuōhuàsuànhuà。
Anh ấy luôn nói đúng như lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.