學華語Kaori Dict

說話算話

giản thể: 说话算话

shuōhuàsuànhuà

ㄕㄨㄛ ㄏㄨㄚˋ ㄙㄨㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

THUYẾT THOẠI TOÁN THOẠI

  1. 1.làm như đã hứa
  2. 2.giữ đúng lời
  3. 3.thực hiện lời hứa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nói là làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一直都說話算話。

    tā yīzhí dōu shuōhuàsuànhuà。

    Anh ấy luôn nói đúng như lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说话算话 nghĩa là gì? · Kaori Dict