學華語Kaori Dict

調和

giản thể: 调和

tiáo

ㄊㄧㄠˊ ㄏㄜˊ

ĐIỀU HOÀ

TOCFL 6
  1. 1.hài hòa
  2. 2.hòa giải; điều đình
  3. 3.hòa giải
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.thoả hiệp
  2. 5.trộn; pha trộn
  3. 6.đã pha trộn
  4. 7.nêm nếm
  5. 8.gia vị
  6. 9.xoa dịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個人真是傻乎乎的,洗洗澡,松松勁,有益血脈調和。

    nǐ zhège rén zhēnshi shǎhūhū de, xǐ xǐzǎo, sōng sōng jìng, yǒuyì xuèmài tiáohé。

    Anh là người thật sự ngốc nghếch, tắm rửa, thả lỏng, có lợi cho tuần hoàn máu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調和 nghĩa là gì? · Kaori Dict