- 1.hài hòa
- 2.hòa giải; điều đình
- 3.hòa giải
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.thoả hiệp
- 5.trộn; pha trộn
- 6.đã pha trộn
- 7.nêm nếm
- 8.gia vị
- 9.xoa dịu

例句Câu ví dụ
- 1
你這個人真是傻乎乎的,洗洗澡,松松勁,有益血脈調和。
nǐ zhège rén zhēnshi shǎhūhū de, xǐ xǐzǎo, sōng sōng jìng, yǒuyì xuèmài tiáohé。
Anh là người thật sự ngốc nghếch, tắm rửa, thả lỏng, có lợi cho tuần hoàn máu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.