學華語Kaori Dict

調準

giản thể: 调准

tiáozhǔn

ㄊㄧㄠˊ ㄓㄨㄣˇ

ĐIỀU CHUẨN

  1. 1.điều chỉnh đến giá trị đúng
  2. 2.chỉnh
  3. 3.lấy nét (máy ảnh, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cài đặt (ngày, giờ) đúng giá trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調準 nghĩa là gì? · Kaori Dict