- 1.điều chỉnh đến giá trị đúng
- 2.chỉnh
- 3.lấy nét (máy ảnh, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cài đặt (ngày, giờ) đúng giá trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!