學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
談判桌
談判桌
giản thể:
谈判桌
tán
pàn
zhuō
[ㄊㄢˊ ㄆㄢˋ ㄓㄨㄛ]
ĐÀM PHÁN TRÁC
1.
bàn hội nghị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桌子
zhuōzi
bàn
談
tán
nói
判斷
pànduàn
phán đoán
談話
tánhuà
nói chuyện (với ai đó)
談判
tánpàn
đàm phán
書桌
shūzhuō
bàn làm việc
裁判
cáipàn
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
會談
huìtán
cuộc nói chuyện
逐字解
Từng chữ trong từ
談
đàm
nói chuyện
判
phán
phán xét
桌
trác
bàn, bàn làm việc, giá
記憶技巧
Mẹo nhớ
談
ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
談判桌 nghĩa là gì? · Kaori Dict