學華語Kaori Dict

談妥

giản thể: 谈妥

tántuǒ

ㄊㄢˊ ㄊㄨㄛˇ

ĐÀM THOẢ

  1. 1.đi đến thỏa thuận; đạt được đồng ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    新條約可能在接下來的兩三周內談妥。

    xīn tiáoyuē kěnéng zài jiēxiàlái de liǎng sān zhōu nèi tántuǒ。

    Hiệp ước mới có thể được thương lượng xong trong vài tuần tới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談妥 nghĩa là gì? · Kaori Dict