- 1.đi đến thỏa thuận; đạt được đồng ý

例句Câu ví dụ
- 1
新條約可能在接下來的兩三周內談妥。
xīn tiáoyuē kěnéng zài jiēxiàlái de liǎng sān zhōu nèi tántuǒ。
Hiệp ước mới có thể được thương lượng xong trong vài tuần tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.