- 1.Yêu cầu tham gia trận chiến; (mở rộng ý nghĩa) tình nguyện tham gia nhiệm vụ nguy hiểm hoặc gian khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.