學華語Kaori Dict

論定

giản thể: 论定

lùndìng

ㄌㄨㄣˋ ㄉㄧㄥˋ

LUẬN ĐỊNH

TOCFL 7
  1. 1.đưa ra phán quyết cuối cùng
  2. 2.đi đến kết luận chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    看完研究以後,我們其中大部分人論定疫苗是件好事。

    kàn wán yánjiū yǐhòu, wǒmen qízhōng dàbùfen rén lùndìng yìmiáo shì jiàn hǎoshì。

    Sau khi xem nghiên cứu, phần lớn chúng ta kết luận vaccine là điều tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論定 nghĩa là gì? · Kaori Dict