- 1.đưa ra phán quyết cuối cùng
- 2.đi đến kết luận chắc chắn

例句Câu ví dụ
- 1
看完研究以後,我們其中大部分人論定疫苗是件好事。
kàn wán yánjiū yǐhòu, wǒmen qízhōng dàbùfen rén lùndìng yìmiáo shì jiàn hǎoshì。
Sau khi xem nghiên cứu, phần lớn chúng ta kết luận vaccine là điều tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.