- 1.bình thường
- 2.như lẽ ra phải thế
- 3.theo lý
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phân tích lý lẽ
- 5.logic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.