學華語Kaori Dict

論證

giản thể: 论证

lùnzhèng

ㄌㄨㄣˋ ㄓㄥˋ

LUẬN CHỨNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chứng minh một quan điểm
  2. 2.diễn giải
  3. 3.chứng minh (thông qua lập luận)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng chứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老師用試驗論證了這個想法。

    zhèwèi lǎoshī yòng shìyàn lùnzhèng le zhège xiǎngfǎ。

    Giáo viên này đã chứng minh ý tưởng bằng thí nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論證 nghĩa là gì? · Kaori Dict