學華語Kaori Dict

諾姆·喬姆斯基

giản thể: 诺姆·乔姆斯基

Nuò·Qiáo

ㄋㄨㄛˋ ㄇㄨˇ ㄑㄧㄠˊ ㄇㄨˇ ㄙ ㄐㄧ

NẶC MẪU · KIỀU MẪU TƯ CƠ

  1. 1.Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諾姆·喬姆斯基 nghĩa là gì? · Kaori Dict