- 1.Giải Nobel Văn học

例句Câu ví dụ
- 1
他獲得了諾貝爾文學獎。
tā huòdé le NuòbèiěrWénxuéJiǎng。
Anh ấy đã giành được giải thưởng Nobel Văn học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.