學華語Kaori Dict

諾貝爾文學獎

giản thể: 诺贝尔文学奖

NuòbèiěrWénxuéJiǎng

ㄋㄨㄛˋ ㄅㄟˋ ㄦˇ ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄤˇ

NẶC BỐI NHĨ VĂN HỌC TƯỞNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他獲得了諾貝爾文學獎。

    tā huòdé le NuòbèiěrWénxuéJiǎng。

    Anh ấy đã giành được giải thưởng Nobel Văn học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諾貝爾文學獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict