學華語Kaori Dict

謀殺案

giản thể: 谋杀案

móushāàn

ㄇㄡˊ ㄕㄚ ㄢˋ

MƯU SÁT ÁN

  1. 1.vụ án giết người

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察開始調查那謀殺案。

    jǐngchá kāishǐ diàochá nà móushāàn。

    Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ giết người.

  • 2

    警方正在調查那起謀殺案。

    jǐngfāng zhèngzài diàochá nà qǐ móushāàn。

    Cảnh sát đang điều tra vụ giết người

  • 3

    我在調查一宗謀殺案。

    wǒ zài diàochá yī zōng móushāàn。

    Tôi đang điều tra một vụ giết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謀殺案 nghĩa là gì? · Kaori Dict