學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謀財害命
謀財害命
giản thể:
谋财害命
móu
cái
hài
mìng
[ㄇㄡˊ ㄘㄞˊ ㄏㄞˋ ㄇㄧㄥˋ]
MƯU TÀI HẠI MỆNH
1.
âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
危害
wēihài
gây nguy hại
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
厲害
lìhai
(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
謀
mưu
kế hoạch, mưu đồ
財
tài
tài sản
害
hại
hại, làm tổn thương
命
mệnh
sự sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
謀財害命 nghĩa là gì? · Kaori Dict