學華語Kaori Dict

講到

giản thể: 讲到

jiǎngdào

ㄐㄧㄤˇ ㄉㄠˋ

GIẢNG ĐÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    講到埃及就想到了尼羅河。

    jiǎngdào Āijí jiù xiǎngdào le NíluóHé。

    Nói đến Ai Cập là nhớ ngay đến sông Nile

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講到 nghĩa là gì? · Kaori Dict