例句Câu ví dụ
- 1
講到埃及就想到了尼羅河。
jiǎngdào Āijí jiù xiǎngdào le NíluóHé。
Nói đến Ai Cập là nhớ ngay đến sông Nile
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
