學華語Kaori Dict

講道

giản thể: 讲道

jiǎngdào

ㄐㄧㄤˇ ㄉㄠˋ

GIẢNG ĐẠO

  1. 1.thuyết giảng
  2. 2.bài giảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會不會講道本語?

    nǐ huìbùhuì jiǎngdào běn yǔ?

    Anh có biết nói tiếng Dao bản địa không?

  • 2

    她就是不講道理。討厭死了。

    tā jiùshì bù jiǎngdào lǐ。 tǎoyàn sǐ le。

    Cô ấy không nghe lý lẽ gì, thật là khó chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講道 nghĩa là gì? · Kaori Dict