例句Câu ví dụ
- 1
你會不會講道本語?
nǐ huìbùhuì jiǎngdào běn yǔ?
Anh có biết nói tiếng Dao bản địa không?
- 2
她就是不講道理。討厭死了。
tā jiùshì bù jiǎngdào lǐ。 tǎoyàn sǐ le。
Cô ấy không nghe lý lẽ gì, thật là khó chịu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
