警察局
jǐngchájú
[ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ ㄐㄩˊ]
CẢNH SÁT CỤC
TOCFL 5
- 1.đồn cảnh sát
- 2.sở cảnh sát
- 3.trụ sở cảnh sát

例句Câu ví dụ
- 1
警察局在哪裡?
jǐngchájú zài nǎlǐ?
Cảnh sát cục ở đâu
- 2
我怎麼去警察局?
wǒ zěnme qù jǐngchájú?
Tôi nên đi đâu để đến đồn cảnh sát
- 3
請問警察局怎麼走?
qǐngwèn jǐngchájú zěnme zǒu?
Xin hỏi đường đến đồn cảnh sát