學華語Kaori Dict

警報

giản thể: 警报

jǐngbào

ㄐㄧㄥˇ ㄅㄠˋ

CẢNH BÁO

TOCFL 6
  1. 1.báo động (cháy)
  2. 2.tín hiệu cảnh báo
  3. 3.báo động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cảnh báo
  2. 5.cảnh giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    火警警報響了。

    huǒjǐng jǐngbào xiǎng le。

    Còi báo cháy đã reo

  • 2

    這是警報:洪水就要來了。

    zhè shì jǐngbào: hóngshuǐ jiùyào lái le。

    Đây là tín hiệu báo động: lũ lụt sắp đến

  • 3

    海嘯的警報解除了。

    hǎixiào de jǐngbào jiěchú le。

    Cảnh báo sóng thần đã được hủy bỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警报 nghĩa là gì? · Kaori Dict