- 1.báo động (cháy)
- 2.tín hiệu cảnh báo
- 3.báo động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cảnh báo
- 5.cảnh giác

例句Câu ví dụ
- 1
火警警報響了。
huǒjǐng jǐngbào xiǎng le。
Còi báo cháy đã reo
- 2
這是警報:洪水就要來了。
zhè shì jǐngbào: hóngshuǐ jiùyào lái le。
Đây là tín hiệu báo động: lũ lụt sắp đến
- 3
海嘯的警報解除了。
hǎixiào de jǐngbào jiěchú le。
Cảnh báo sóng thần đã được hủy bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.