學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
讀卡器
讀卡器
giản thể:
读卡器
dú
kǎ
qì
[ㄉㄨˊ ㄎㄚˇ ㄑㄧˋ]
ĐỌC CA KHÍ
1.
đầu đọc thẻ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
讀
dú
đọc ra; đọc to
讀書
dúshū
đọc sách
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
讀者
dúzhě
độc giả
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
閱讀
yuèdú
đọc
逐字解
Từng chữ trong từ
讀
đọc, độc, đậu
đọc, học
卡
ca, tạp, khải
thẻ
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讀卡器 nghĩa là gì? · Kaori Dict