學華語Kaori Dict

變壞

giản thể: 变坏

biànhuài

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄞˋ

BIẾN HOẠI

  1. 1.trở nên tệ hơn
  2. 2.suy đồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個世界是在變好,還是變壞?

    zhège shìjiè shì zài biàn hǎo, háishi biànhuài?

    Thế giới đang tốt hơn hay xấu hơn?

  • 2

    出自造物主之手的東西,都是好的,而一到了人的手里,就全變壞了。

    chūzì Zàowùzhǔ zhī shǒu de dōngxi, dōu shì hǎo de, ér yī dàoliǎo rén de shǒulǐ, jiù quán biànhuài le。

    Những thứ do tạo hóa tạo ra đều tốt, nhưng một khi đến tay con người thì toàn đều hỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict