例句Câu ví dụ
- 1
這個世界是在變好,還是變壞?
zhège shìjiè shì zài biàn hǎo, háishi biànhuài?
Thế giới đang tốt hơn hay xấu hơn?
- 2
出自造物主之手的東西,都是好的,而一到了人的手里,就全變壞了。
chūzì Zàowùzhǔ zhī shǒu de dōngxi, dōu shì hǎo de, ér yī dàoliǎo rén de shǒulǐ, jiù quán biànhuài le。
Những thứ do tạo hóa tạo ra đều tốt, nhưng một khi đến tay con người thì toàn đều hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
