- 1.biến điệu
- 2.thay đổi thanh điệu
- 3.(âm nhạc) đổi tông
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyển điệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!