學華語Kaori Dict

變通

giản thể: 变通

biàntōng

ㄅㄧㄢˋ ㄊㄨㄥ

BIẾN THÔNG

TOCFL 6
  1. 1.thực tế
  2. 2.linh hoạt
  3. 3.hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thích ứng với hoàn cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    年輕人變通得快。

    niánqīngrén biàntōng de kuài。

    Người trẻ biến hóa nhanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變通 nghĩa là gì? · Kaori Dict