例句Câu ví dụ
- 1
美夢必鬚給痛苦的現實讓路。
měi mèng bìxū gěi tòngkǔ de xiànshí rànglù。
Giấc mơ đẹp phải nhường chỗ cho thực tại đau thương
- 2
我爸爸退休了,以便為更年輕的人讓路。
wǒ bàba tuìxiū le, yǐbiàn wèi gèng niánqīng de rén rànglù。
Bố tôi nghỉ hưu để nhường chỗ cho những người trẻ hơn.
- 3
二十世紀中以後,北京胡同的數量顯著地下降,因為人們把它們拆毀以便給新的樓房和街路讓路。
èrshíshìjì zhōng yǐhòu, Běijīng hútòng de shùliàng xiǎnzhù dìxià jiàng, yīnwèi rénmen bǎ tāmen chāihuǐ yǐbiàn gěi xīn de lóufáng hé jiē lù rànglù。
Từ giữa thế kỷ 20 trở đi, số lượng ngõ nhỏ ở Bắc Kinh giảm mạnh vì người ta phá bỏ chúng để xây dựng những tòa nhà mới và đường phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 讓NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
