學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
講筵
講筵
giản thể:
讲筵
jiǎng
yán
[ㄐㄧㄤˇ ㄧㄢˊ]
GIẢNG DIÊN
1.
chỗ ngồi của giáo viên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
講
jiǎng
nói
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
聽講
tīngjiǎng
tham dự buổi nói chuyện
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
講究
jiǎngjiu
chú trọng
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
講解
jiǎngjiě
giải thích
講述
jiǎngshù
kể về; thuật lại; trình bày
逐字解
Từng chữ trong từ
講
giảng
giải thích
筵
diên
tiệc tùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薑堰
Jiāngyàn
Jiangyan, thành phố cấp huyện ở Taizhou 泰州[Tai4 zhou1], Jiangsu
講演
jiǎngyǎn
diễn thuyết
姜堰
Jiāngyàn
xem 姜堰區|姜堰区[Jiang1 yan4 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讲筵 nghĩa là gì? · Kaori Dict