學華語Kaori Dict

許久

giản thể: 许久

jiǔ

ㄒㄩˇ ㄐㄧㄡˇ

HỨA CỬU

TOCFL 6
  1. 1.một thời gian dài
  2. 2.rất lâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨天遇到了一個許久不見的老朋友。

    wǒ zuótiān yùdào le yīge xǔjiǔ bùjiàn de lǎopéngyou。

    Tôi ngày hôm qua đã gặp một người bạn cũ lâu không gặp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

许久 nghĩa là gì? · Kaori Dict