- 1.viết tắt của 論語|论语[Lun2 yu3], Luận Ngữ (của Khổng Tử)
Cách đọc khác:lùn — ý kiến

例句Câu ví dụ
- 1
雞蛋是論打買的。
jīdàn shì Lún dǎ mǎi de。
Trứng được tính theo tá.
- 2
牛奶論品脫賣。
niúnǎi Lún pǐntuō mài。
Sữa được bán theo pints
- 3
啤酒論品脫賣。
píjiǔ Lún pǐntuō mài。
Bia được bán theo pints