學華語Kaori Dict

giản thể:

Lún

ㄌㄨㄣˊ

LUẬN

  1. 1.viết tắt của 論語|论语[Lun2 yu3], Luận Ngữ (của Khổng Tử)

Cách đọc khác:lùný kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    雞蛋是論打買的。

    jīdàn shì Lún dǎ mǎi de。

    Trứng được tính theo tá.

  • 2

    牛奶論品脫賣。

    niúnǎi Lún pǐntuō mài。

    Sữa được bán theo pints

  • 3

    啤酒論品脫賣。

    píjiǔ Lún pǐntuō mài。

    Bia được bán theo pints

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

论 nghĩa là gì? · Kaori Dict