學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
設定
設定
giản thể:
设定
shè
dìng
[ㄕㄜˋ ㄉㄧㄥˋ]
THIẾT ĐỊNH
HSK 7-9
TOCFL 5
V
1.
thiết lập
2.
cài đặt
3.
cấu hình
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tùy chọn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一定
yīdìng
chắc chắn
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
確定
quèdìng
rõ ràng
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
設備
shèbèi
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
建設
jiànshè
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
逐字解
Từng chữ trong từ
設
thiết, thết
xây dựng
定
định
quyết định
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舌釘
shédīng
khuyên lưỡi
記憶技巧
Mẹo nhớ
定
ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
设定 nghĩa là gì? · Kaori Dict