- 1.từ chính trong từ điển
- 2.mục từ
- 3.thuật ngữ

例句Câu ví dụ
- 1
“性別歧視”這個詞目前很流行。
“ xìngbiéqíshì ” zhège címù qián hěn liúxíng。
Từ 'phân biệt giới tính' hiện nay rất được ưa chuộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.