學華語Kaori Dict

詞組

giản thể: 词组

ㄘˊ ㄗㄨˇ

TỪ TỔ

  1. 1.cụm từ (ngữ pháp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    用字典查出下面詞組的意思。

    yòngzì diǎn cháchū xiàmiàn cízǔ de yìsi。

    Dùng từ điển để tra nghĩa của các cụm từ dưới đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词组 nghĩa là gì? · Kaori Dict