學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
話卡
話卡
giản thể:
话卡
huà
kǎ
[ㄏㄨㄚˋ ㄎㄚˇ]
THOẠI CA
1.
thẻ điện thoại (gọi điện)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
話
huà
phương ngữ
說話
shuōhuà
nói
電話
diànhuà
điện thoại
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
對話
duìhuà
nói chuyện (với ai đó)
笑話
xiàohua
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
卡
kǎ
dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
話
thoại
nói, lời nói, ngôn ngữ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
話
THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
话卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict