學華語Kaori Dict

話語

giản thể: 话语

huà

ㄏㄨㄚˋ ㄩˇ

THOẠI NGỮ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.từ ngữ
  2. 2.lời nói
  3. 3.phát ngôn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.diễn ngôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    嚴格地講,這句話語法上有錯誤。

    yángé de jiǎng , zhè jù huàyǔ fǎ shàng yǒu cuòwù。

    Ngặt nẹt nói, câu này có lỗi về mặt ngữ pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

话语 nghĩa là gì? · Kaori Dict