
例句Câu ví dụ
- 1
嚴格地講,這句話語法上有錯誤。
yángé de jiǎng , zhè jù huàyǔ fǎ shàng yǒu cuòwù。
Ngặt nẹt nói, câu này có lỗi về mặt ngữ pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.