學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
說謊者
說謊者
giản thể:
说谎者
shuō
huǎng
zhě
[ㄕㄨㄛ ㄏㄨㄤˇ ㄓㄜˇ]
THUYẾT HOANG GIẢ
1.
kẻ nói dối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
說
shuō
nói; trò chuyện; nói ra
或者
huòzhě
hoặc
說話
shuōhuà
nói
聽說
tīngshuō
nghe (nói)
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
說明
shuōmíng
giải thích
小說
xiǎoshuō
tiểu thuyết
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
逐字解
Từng chữ trong từ
說
thuyết, thuế
nói, nói chuyện, nói chuyện
謊
hoang
nói dối
者
giả
điều đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
說
THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
说谎者 nghĩa là gì? · Kaori Dict