學華語Kaori Dict

說起

giản thể: 说起

shuō

ㄕㄨㄛ ㄑㄧˇ

THUYẾT KHỞI

  1. 1.đề cập
  2. 2.nói đến (một chủ đề)
  3. 3.về
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liên quan đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    說起來容易,做起來難。

    shuōqǐ lái róngyì, zuò qǐlai nán。

    Nói thì dễ, làm thì khó

  • 2

    說起來容易,做起來難啊!

    shuōqǐ lái róngyì, zuò qǐlai nán a!

    Nói thì dễ, làm thì khó đấy

  • 3

    說起交通事故,我去年目睹了一場。

    shuōqǐ jiāotōng shìgù, wǒqù nián mùdǔ le yī chǎng。

    Nói đến tai nạn giao thông, tôi đã chứng kiến một vụ vào năm ngoái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说起 nghĩa là gì? · Kaori Dict